rectal reflex

rectal reflex

The doctor checks the patient's rectal reflex during the examination.

Định nghĩa
  • Danh từ: Phản xạ trực tràng, phản ứng tự nhiên của cơ thể khi sự hiện diện của phân trong trực tràng. Phản xạ này thường bao gồm cảm giác muốn đi đại tiện sự co thắt của các trực tràng để đẩy phân ra ngoài.
dụ sử dụng
  • (Phản xạ trực tràng được kích hoạt khi phân tích tụ ở phần dưới của ruột già.)
  • (Các bác sĩ có thể kiểm tra phản xạ trực tràng để đánh giá chức năng thần kinhbệnh nhân bị chấn thương tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absent rectal reflex": Tình trạng không phản xạ trực tràng, thường dấu hiệu của tổn thương thần kinh hoặc rối loạn chức năng ruột.
    • An absent rectal reflex may indicate damage to the sacral nerves. (Phản xạ trực tràng mất đi có thể chỉ ra tổn thương dây thần kinh cùng cụt.)
  • "Exaggerated rectal reflex": Phản xạ trực tràng quá mức, có thể gây ra cảm giác muốn đi đại tiện liên tục hoặc không kiểm soát được.
    • Patients with irritable bowel syndrome sometimes experience an exaggerated rectal reflex. (Bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích đôi khi gặp phải phản xạ trực tràng quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (n): Phản xạ, một phản ứng tự động của cơ thể đối với một kích thích.
    • The knee-jerk reflex is a common test in medical exams. (Phản xạ đầu gối một xét nghiệm phổ biến trong các kỳ thi y khoa.)
  • Rectal (adj): Thuộc về trực tràng.
    • Rectal bleeding can be a symptom of various conditions. (Chảy máu trực tràng có thể triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Defecation reflex: Phản xạ đại tiện, một thuật ngữ y khoa tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành động tống phân ra ngoài.
  • Rectal response: Phản ứng của trực tràng, thường dùng trong văn cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trigger the rectal reflex: Kích hoạt phản xạ trực tràng.
    • Eating a high-fiber meal can help trigger the rectal reflex naturally. (Ăn một bữa ăn giàu chất có thể giúp kích hoạt phản xạ trực tràng một cách tự nhiên.)
  • Suppress the rectal reflex: Ức chế phản xạ trực tràng.
    • Some medications are used to suppress the rectal reflex in patients with chronic diarrhea. (Một số loại thuốc được sử dụng để ức chế phản xạ trực tràngbệnh nhân bị tiêu chảy mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rectal reflex" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn cảnh lâm sàng, có thể dùng cụm từ "follow your gut" (theo trực giác) như một cách nói ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến phản xạ trực tràng.